日本柚子 rì běn yòu zǐ · nhật bổn dữu tử Hán Việt: nhật bổn dữu tử · Pinyin: rì běn yòu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 柚 (dữu) + 子 (tử)Pinyinrì běn yòu zǐHán Việtnhật bổn dữu tửCấu tạo日 + 本 + 柚 + 子 · nhật + bổn + dữu + tử nghĩa thành phần: nhật + bổn + dữu + tử