日本棒球 rì běn bàng qiú · nhật bổn bổng cầu Hán Việt: nhật bổn bổng cầu · Pinyin: rì běn bàng qiú Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 棒 (bổng) + 球 (cầu)Pinyinrì běn bàng qiúHán Việtnhật bổn bổng cầuCấu tạo日 + 本 + 棒 + 球 · nhật + bổn + bổng + cầu nghĩa thành phần: nhật + bổn + bổng + cầu