日本武道館 rì běn wǔ dào guǎn · nhật bổn võ đạo quán Hán Việt: nhật bổn võ đạo quán · Pinyin: rì běn wǔ dào guǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 武 (võ) + 道 (đạo) + 館 (quán)Pinyinrì běn wǔ dào guǎnHán Việtnhật bổn võ đạo quánCấu tạo日 + 本 + 武 + 道 + 館 · nhật + bổn + võ + đạo + quán nghĩa thành phần: nhật + bổn + võ + đạo + quán