日本歷史 rì běn lì shǐ · nhật bổn lịch sử Hán Việt: nhật bổn lịch sử · Pinyin: rì běn lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinrì běn lì shǐHán Việtnhật bổn lịch sửCấu tạo日 + 本 + 歷 + 史 · nhật + bổn + lịch + sử nghĩa thành phần: nhật + bổn + lịch + sử