日本民主黨

rì běn mín zhǔ dǎng nhật bổn dân chủ đảng

Hán Việt: nhật bổn dân chủ đảng · Pinyin: rì běn mín zhǔ dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (dân) + (chủ) + (đảng)

Nghĩa

ja

  • JMdict Japan Democratic Party (1954-1955)|Democratic Party (of Japan; 1947-1950)