日本洋流

nhật bổn dương lưu

Hán Việt: nhật bổn dương lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (dương) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日本洋流 ìběn Yángliú n. Japan Current