日本海獅 rì běn hǎi shī · nhật bổn hải sư Hán Việt: nhật bổn hải sư · Pinyin: rì běn hǎi shī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 海 (hải) + 獅 (sư)Pinyinrì běn hǎi shīHán Việtnhật bổn hải sưCấu tạo日 + 本 + 海 + 獅 · nhật + bổn + hải + sư nghĩa thành phần: nhật + bổn + hải + sư