日本清酒 nhật bổn thanh tửu Hán Việt: nhật bổn thanh tửu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 清 (thanh) + 酒 (tửu)Hán Việtnhật bổn thanh tửuCấu tạo日 + 本 + 清 + 酒 · nhật + bổn + thanh + tửu nghĩa thành phần: nhật + bổn + thanh + tửu Nghĩa EngCihui 日本清酒 ìběn qīngjiǔ n. saké M:píng