日本電影 rì běn diàn yǐng · nhật bổn điện ảnh Hán Việt: nhật bổn điện ảnh · Pinyin: rì běn diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinrì běn diàn yǐngHán Việtnhật bổn điện ảnhCấu tạo日 + 本 + 電 + 影 · nhật + bổn + điện + ảnh nghĩa thành phần: nhật + bổn + điện + ảnh