日本皇室 rì běn huáng shì · nhật bổn hoàng thất Hán Việt: nhật bổn hoàng thất · Pinyin: rì běn huáng shì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 皇 (hoàng) + 室 (thất)Pinyinrì běn huáng shìHán Việtnhật bổn hoàng thấtCấu tạo日 + 本 + 皇 + 室 · nhật + bổn + hoàng + thất nghĩa thành phần: nhật + bổn + hoàng + thất