日本研究 nhật bổn nghiên cứu Hán Việt: nhật bổn nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtnhật bổn nghiên cứuCấu tạo日 + 本 + 研 + 究 · nhật + bổn + nghiên + cứu nghĩa thành phần: nhật + bổn + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui Japanology