日本禪宗 rì běn chán zōng · nhật bổn thiện tông Hán Việt: nhật bổn thiện tông · Pinyin: rì běn chán zōng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 禪 (thiện) + 宗 (tông)Pinyinrì běn chán zōngHán Việtnhật bổn thiện tôngCấu tạo日 + 本 + 禪 + 宗 · nhật + bổn + thiện + tông nghĩa thành phần: nhật + bổn + thiện + tông