日本竹筷

rì běn zhú kuài nhật bổn trúc khoái

Hán Việt: nhật bổn trúc khoái · Pinyin: rì běn zhú kuài

Tổng quan

đũa dùng một lần

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (trúc) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đũa dùng một lần