日本經濟 rì běn jīng jì · nhật bổn kinh tể Hán Việt: nhật bổn kinh tể · Pinyin: rì běn jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinrì běn jīng jìHán Việtnhật bổn kinh tểCấu tạo日 + 本 + 經 + 濟 · nhật + bổn + kinh + tể nghĩa thành phần: nhật + bổn + kinh + tể