日本花柏 rì běn huā bó · nhật bổn hoa bách Hán Việt: nhật bổn hoa bách · Pinyin: rì běn huā bó Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 花 (hoa) + 柏 (bách)Pinyinrì běn huā bóHán Việtnhật bổn hoa báchCấu tạo日 + 本 + 花 + 柏 · nhật + bổn + hoa + bách nghĩa thành phần: nhật + bổn + hoa + bách