日本茶道 rì běn chá dào · nhật bổn trà đạo Hán Việt: nhật bổn trà đạo · Pinyin: rì běn chá dào Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 茶 (trà) + 道 (đạo)Pinyinrì běn chá dàoHán Việtnhật bổn trà đạoCấu tạo日 + 本 + 茶 + 道 · nhật + bổn + trà + đạo nghĩa thành phần: nhật + bổn + trà + đạo