日本鎖國 rì běn suǒ guó · nhật bổn tỏa quốc Hán Việt: nhật bổn tỏa quốc · Pinyin: rì běn suǒ guó Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 鎖 (tỏa) + 國 (quốc)Pinyinrì běn suǒ guóHán Việtnhật bổn tỏa quốcCấu tạo日 + 本 + 鎖 + 國 · nhật + bổn + tỏa + quốc nghĩa thành phần: nhật + bổn + tỏa + quốc