日本陶石 nhật bổn đào thạch Hán Việt: nhật bổn đào thạch Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 陶 (đào) + 石 (thạch)Hán Việtnhật bổn đào thạchCấu tạo日 + 本 + 陶 + 石 · nhật + bổn + đào + thạch nghĩa thành phần: nhật + bổn + đào + thạch Nghĩa EngCihui toseki