日本雅樂 rì běn yǎ lè · nhật bổn nhã nhạc Hán Việt: nhật bổn nhã nhạc · Pinyin: rì běn yǎ lè Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 雅 (nhã) + 樂 (nhạc)Pinyinrì běn yǎ lèHán Việtnhật bổn nhã nhạcCấu tạo日 + 本 + 雅 + 樂 · nhật + bổn + nhã + nhạc nghĩa thành phần: nhật + bổn + nhã + nhạc