日本雲雀 rì běn yún què · nhật bổn vân tước Hán Việt: nhật bổn vân tước · Pinyin: rì běn yún què Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 雲 (vân) + 雀 (tước)Pinyinrì běn yún quèHán Việtnhật bổn vân tướcCấu tạo日 + 本 + 雲 + 雀 · nhật + bổn + vân + tước nghĩa thành phần: nhật + bổn + vân + tước