日本電氣 rì běn diàn qì · nhật bổn điện khí Hán Việt: nhật bổn điện khí · Pinyin: rì běn diàn qì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 電 (điện) + 氣 (khí)Pinyinrì běn diàn qìHán Việtnhật bổn điện khíCấu tạo日 + 本 + 電 + 氣 · nhật + bổn + điện + khí nghĩa thành phần: nhật + bổn + điện + khí