日本龍蝦 rì běn lóng xiā · nhật bổn long hà Hán Việt: nhật bổn long hà · Pinyin: rì běn lóng xiā Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 龍 (long) + 蝦 (hà)Pinyinrì běn lóng xiāHán Việtnhật bổn long hàCấu tạo日 + 本 + 龍 + 蝦 · nhật + bổn + long + hà nghĩa thành phần: nhật + bổn + long + hà