日杒月減 rì juān yuè jiǎn Pinyin: rì juān yuè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 杒 + 月 (nguyệt) + 減 (giảm)Pinyinrì juān yuè jiǎnCấu tạo日 + 杒 + 月 + 減 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ?昂缩小,减少。形容逐渐缩小。也指时时受到搜刮。形容逐渐缩小。也指时时受到搜刮。同日削月杒”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"日削月杒"。