日清月結

rì qīng yuè jié nhật thanh nguyệt kết

Hán Việt: nhật thanh nguyệt kết · Pinyin: rì qīng yuè jié

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thanh) + (nguyệt) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每天每月都结算清楚了。形容财务人员的工作认真,帐目清楚。