日清食品 rì qīng shí pǐn · nhật thanh thực phẩm Hán Việt: nhật thanh thực phẩm · Pinyin: rì qīng shí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 清 (thanh) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Pinyinrì qīng shí pǐnHán Việtnhật thanh thực phẩmCấu tạo日 + 清 + 食 + 品 · nhật + thanh + thực + phẩm nghĩa thành phần: nhật + thanh + thực + phẩm