日漸好轉 nhật tiệm hảo chuyển Hán Việt: nhật tiệm hảo chuyển Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 漸 (tiệm) + 好 (hảo) + 轉 (chuyển)Hán Việtnhật tiệm hảo chuyểnCấu tạo日 + 漸 + 好 + 轉 · nhật + tiệm + hảo + chuyển nghĩa thành phần: nhật + tiệm + hảo + chuyển Nghĩa EngCihui on the up-and-up