日漸月染

rì jiàn yuè rǎn nhật tiệm nguyệt nhiễm

Hán Việt: nhật tiệm nguyệt nhiễm · Pinyin: rì jiàn yuè rǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tiệm) + (nguyệt) + (nhiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濡:浸润。染:熏染。天长日久地渐渐熏染。指受外界事物的影响而发生逐渐的变化。同“日濡月染”。
  • Tân Hoa Tự Điển 濡浸润。染熏染。天长日久地渐渐熏染。指受外界事物的影响而发生逐渐的变化。同日濡月染”。