日湮月塞

rì yān yuè sè nhật nhân nguyệt tắc

Hán Việt: nhật nhân nguyệt tắc · Pinyin: rì yān yuè sè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (nhân) + (nguyệt) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湮:堵塞;塞:堵。每天每月都堵塞。