日漸衰落 nhật tiệm suy lạc Hán Việt: nhật tiệm suy lạc Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 漸 (tiệm) + 衰 (suy) + 落 (lạc)Hán Việtnhật tiệm suy lạcCấu tạo日 + 漸 + 衰 + 落 · nhật + tiệm + suy + lạc nghĩa thành phần: nhật + tiệm + suy + lạc Nghĩa EngCihui on the decline