日照時數

rì zhào shí shù nhật chiếu thì sổ

Hán Việt: nhật chiếu thì sổ · Pinyin: rì zhào shí shù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (chiếu) + (thì) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳在一地实际照射地面的时数。用日照计来测定。与白昼长度、云量和地形等条件有关。