日爾曼人 rì ěr màn rén · nhật nhĩ mạn nhân Hán Việt: nhật nhĩ mạn nhân · Pinyin: rì ěr màn rén Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 人 (nhân)Pinyinrì ěr màn rénHán Việtnhật nhĩ mạn nhânCấu tạo日 + 爾 + 曼 + 人 · nhật + nhĩ + mạn + nhân nghĩa thành phần: nhật + nhĩ + mạn + nhân