日理萬機
nhật lí vạn ki
Hán Việt: nhật lí vạn ki · Pinyin: rì lǐ wàn jī
Tổng quan
nhật lí vạn ky
Nghĩa
Việt
- Cihui nhật lí vạn ky
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 理:处理,办理;万机:种种事务。形容政务繁忙,工作辛苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一天要处理成千上万件事务。形容当政者处理政务的繁忙。语本《书.皋陶谟》"兢兢业业,一日二日万几"。
- Tân Hoa Tự Điển 理处理,办理;万机种种事务。形容政务繁忙,工作辛苦。
Eng
- Cihui 日理萬機 ìlǐwànjī f.e. attend to numerous affairs of state