日理萬機

rì lǐ wàn jī nhật lí vạn ki

Hán Việt: nhật lí vạn ki · Pinyin: rì lǐ wàn jī

Tổng quan

nhật lí vạn ky

Cấu tạo: (nhật) + (lí) + (vạn) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật lí vạn ky

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每天處理繁多的政務。《後漢演義》第二五回:「明帝日理萬機,有甚麼空閑工夫,研究那佛經奧義?」

Eng

  • Cihui 日理萬機 ìlǐwànjī f.e. attend to numerous affairs of state