日生效率 rì shēng xiào lǜ · nhật sanh hiệu suất Hán Việt: nhật sanh hiệu suất · Pinyin: rì shēng xiào lǜ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 生 (sanh) + 效 (hiệu) + 率 (suất)Pinyinrì shēng xiào lǜHán Việtnhật sanh hiệu suấtCấu tạo日 + 生 + 效 + 率 · nhật + sanh + hiệu + suất nghĩa thành phần: nhật + sanh + hiệu + suất