日用开支

nhật dụng khai chi

Hán Việt: nhật dụng khai chi

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 用 (dụng) + 開 (khai) + 支 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi tiêu hàng ngày
  • Biên soạn general expenses

Eng

  • Cihui 日用開支 ìyòng kāizhī n. general expenses

Từ liên quan

Gần nghĩa

日用常談 · 日用事 · 日用品 · 开支单位 · 开支差异 · 开支帐户 · 开支标准 · 开支票