日用開支

nhật dụng khai chi

Hán Việt: nhật dụng khai chi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (dụng) + (khai) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日用開支 ìyòng kāizhī n. general expenses