日益減少

nhật ích giảm thiểu

Hán Việt: nhật ích giảm thiểu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (ích) + (giảm) + (thiểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日益減少 ìyì jiǎnshǎo v.p. get less with the day