日益增強 nhật ích tăng cường Hán Việt: nhật ích tăng cường Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 益 (ích) + 增 (tăng) + 強 (cường)Hán Việtnhật ích tăng cườngCấu tạo日 + 益 + 增 + 強 · nhật + ích + tăng + cường nghĩa thành phần: nhật + ích + tăng + cường Nghĩa EngCihui from strength strength