日益增長 rì yì zēng cháng · nhật ích tăng trường Hán Việt: nhật ích tăng trường · Pinyin: rì yì zēng cháng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 益 (ích) + 增 (tăng) + 長 (trường)Pinyinrì yì zēng chángHán Việtnhật ích tăng trườngCấu tạo日 + 益 + 增 + 長 · nhật + ích + tăng + trường nghĩa thành phần: nhật + ích + tăng + trường