日益惡化 nhật ích ác hóa Hán Việt: nhật ích ác hóa Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 益 (ích) + 惡 (ác) + 化 (hóa)Hán Việtnhật ích ác hóaCấu tạo日 + 益 + 惡 + 化 · nhật + ích + ác + hóa nghĩa thành phần: nhật + ích + ác + hóa Nghĩa EngCihui go from bad worse