日益明顯 rì yì míng xiǎn · nhật ích minh hiển Hán Việt: nhật ích minh hiển · Pinyin: rì yì míng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 益 (ích) + 明 (minh) + 顯 (hiển)Pinyinrì yì míng xiǎnHán Việtnhật ích minh hiểnCấu tạo日 + 益 + 明 + 顯 · nhật + ích + minh + hiển nghĩa thành phần: nhật + ích + minh + hiển