日益月滋

rì yì yuè zī nhật ích nguyệt tư

Hán Việt: nhật ích nguyệt tư · Pinyin: rì yì yuè zī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (ích) + (nguyệt) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一天天的逐漸增加。唐.元稹〈上令狐相公詩啟〉:「閒誕無事,遂用力於詩章,日益月滋,有詩向千餘首。」也作「日滋月益」、「日增月益」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天天一月月地增添、加多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一天天一月月地增添﹑加多。