日省月修

rì xǐng yuè xiū nhật tỉnh nguyệt tu

Hán Việt: nhật tỉnh nguyệt tu · Pinyin: rì xǐng yuè xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tỉnh) + (nguyệt) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天天反省,月月修身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天天反省,月月修身。