日省月試

rì xǐng yuè shì nhật tỉnh nguyệt thí

Hán Việt: nhật tỉnh nguyệt thí · Pinyin: rì xǐng yuè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tỉnh) + (nguyệt) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每日每月按時考察試驗。《禮記.中庸》:「日省月試,既廩稱事,所以勸百工也。」也作「日省月課」。

Eng

  • Cihui 日省月試 ìxǐngyuèshì f.e. evaluate sb./sth. with a critical eye over a long period of time