日省月課

rì xǐng yuè kè nhật tỉnh nguyệt khóa

Hán Việt: nhật tỉnh nguyệt khóa · Pinyin: rì xǐng yuè kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tỉnh) + (nguyệt) + (khóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每日每月按時考察。《魏書.卷六二.李彪傳》:「及儲宮誕育,復親撫誥,日省月課,實勞神慮。」也作「日省月試」。