日省月試
nhật tỉnh nguyệt thí
Hán Việt: nhật tỉnh nguyệt thí · Pinyin: rì xǐng yuè shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 省:检查;试:考核。每天检查,每月考核。形容经常查考。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每天每月进行考核。
- Tân Hoa Tự Điển 省检查;试考核。每天检查,每月考核。形容经常查考。
Eng
- Cihui 日省月試 ìxǐngyuèshì f.e. evaluate sb./sth. with a critical eye over a long period of time