日省月課
nhật tỉnh nguyệt khóa
Hán Việt: nhật tỉnh nguyệt khóa · Pinyin: rì xǐng yuè kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容经常查考。同“日省月试”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"日省月试"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容经常查考。同日省月试”。
Hán Việt: nhật tỉnh nguyệt khóa · Pinyin: rì xǐng yuè kè