日短心長 rì duǎn xīn cháng · nhật đoản tâm trường Hán Việt: nhật đoản tâm trường · Pinyin: rì duǎn xīn cháng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 短 (đoản) + 心 (tâm) + 長 (trường)Pinyinrì duǎn xīn chángHán Việtnhật đoản tâm trườngCấu tạo日 + 短 + 心 + 長 · nhật + đoản + tâm + trường nghĩa thành phần: nhật + đoản + tâm + trường