日積月累
nhật tích nguyệt luy
Hán Việt: nhật tích nguyệt luy · Pinyin: rì jī yuè lěi
Tổng quan
tích luỹ qua thời gian dài
Nghĩa
Việt
- Cihui tích luỹ qua thời gian dài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一天一天地、一月一月地不断积累。指长时间不断地积累。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长时间地积累。
Eng
- CC-CEDICT to accumulate over a long period of time
- Cihui 日積月累 ìjīyuèlěi f.e. 1. accumulate over a long period 2. time passes