日程安排 rì chéng ān pái · nhật trình an bài Hán Việt: nhật trình an bài · Pinyin: rì chéng ān pái Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 程 (trình) + 安 (an) + 排 (bài)Pinyinrì chéng ān páiHán Việtnhật trình an bàiCấu tạo日 + 程 + 安 + 排 · nhật + trình + an + bài nghĩa thành phần: nhật + trình + an + bài