日程月課 rì chéng yuè kè · nhật trình nguyệt khóa Hán Việt: nhật trình nguyệt khóa · Pinyin: rì chéng yuè kè Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 程 (trình) + 月 (nguyệt) + 課 (khóa)Pinyinrì chéng yuè kèHán Việtnhật trình nguyệt khóaCấu tạo日 + 程 + 月 + 課 · nhật + trình + nguyệt + khóa nghĩa thành phần: nhật + trình + nguyệt + khóa